translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bao nhiêu" (1件)
bao nhiêu
play
日本語 いくら?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bao nhiêu" (2件)
bao nhiêu tiền?
play
日本語 いくら?
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
マイ単語
bao nhiêu tiền
play
日本語 いくら
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bao nhiêu" (5件)
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
何回じゃんけんしてもあいこだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)